Cách dùng "我没有母亲" (wǒ méi yǒu mǔ qīn) trong hội thoại tiếng Trung
我没有母亲
con không có mẹ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:35
yuán原
lái来
“Hóa ra”
LINE 0213:37
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
mǔ母
qīn亲
“con không có mẹ.”
LINE 0313:46
nǐ你
de的
cún存
zài在
“Sự tồn tại của con”
Show Information