Cách dùng "现在证据确凿" (xiàn zài zhèng jù què záo) trong hội thoại tiếng Trung
现在证据确凿
Giờ chứng cứ đã rõ ràng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:54
jiē皆
yǐ已
zhāo招
gòng供
“đều đã khai nhận.”
LINE 0209:55
PLAYING SCENExiàn现
zài在
zhèng证
jù据
què确
záo凿
“Giờ chứng cứ đã rõ ràng,”
LINE 0309:57
nǐ你
hái还
bù不
shù束
shǒu手
jiù就
qín擒
“bà còn không giơ tay chịu trói sao?”
Show Information