Cách dùng "已经印入了我的骨血之中" (yǐ jīng yìn rù le wǒ de gǔ xuè zhī zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

jīngyìnledexuèzhīzhōng

đã in sâu vào xương máu của ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:38
táng
qīng
cuī
shì
de
shù
bǎi
nián
róng
guāng

Vinh quang mấy trăm năm của Thôi Thị ở Thanh Hà Đại Đường

LINE 0211:42
PLAYING SCENE
jīng
yìn
le
de
xuè
zhī
zhōng

đã in sâu vào xương máu của ta.

LINE 0311:45
shì
shēng
lái
de
jiāo
ào
zūn
yán

Đó là niềm kiêu hãnh và sự tôn nghiêm vốn có của ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp11:42
TMDB ID289209