Cách dùng "这场大火背后" (zhè chǎng dà huǒ bèi hòu) trong hội thoại tiếng Trung
这场大火背后
Rốt cuộc phía sau trận hỏa hoạn lớn này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:10
yún云
luò落
cūn村
zhěng整
zhěng整
wǔ五
shí十
sì四
tiáo条
rén人
mìng命
“Toàn bộ 54 mạng người thôn Vân Lạc.”
LINE 0206:14
PLAYING SCENEzhè这
chǎng场
dà大
huǒ火
bèi背
hòu后
“Rốt cuộc phía sau trận hỏa hoạn lớn này”
LINE 0306:16
dào到
dǐ底
cáng藏
zhe着
shén什
me么
mì秘
mì密
“che giấu bí mật gì?”
Show Information