Cách dùng "这眼睛鼻子" (zhè yǎn jīng bí zi) trong hội thoại tiếng Trung
这眼睛鼻子
có đôi mắt, cái mũi
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:19
zhè这
hái孩
zi子
a啊
“đứa trẻ này”
LINE 0209:20
PLAYING SCENEzhè这
yǎn眼
jīng睛
bí鼻
zi子
“có đôi mắt, cái mũi”
LINE 0309:22
dōu都
gēn跟
wǒ我
fū夫
jūn君
zhǎng长
dé得
yī一
mú模
yī一
yàng样
“giống hệt phu quân ta,”
Show Information