Cách dùng "总是也无法让阿娘满意" (zǒng shì yě wú fǎ ràng ā niáng mǎn yì) trong hội thoại tiếng Trung
总是也无法让阿娘满意
vẫn chẳng thể nào làm mẹ hài lòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:13
kě可
hǎo好
xiàng像
“Nhưng dường như”
LINE 0213:15
PLAYING SCENEzǒng总
shì是
yě也
wú无
fǎ法
ràng让
ā阿
niáng娘
mǎn满
yì意
“vẫn chẳng thể nào làm mẹ hài lòng.”
LINE 0313:19
zhí直
dào到
“Cho đến khi”
Show Information