Cách dùng "快请啊 公主" (kuài qǐng a gōng zhǔ) trong hội thoại tiếng Trung
快请啊 公主
Mau lên nào, công chúa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
7:33
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | (蓬莱台) | ( péng lái tái ) | BỒNG LAI ĐÀI |
| 2▶ | 快请啊 公主 | kuài qǐng a gōng zhǔ | Mau lên nào, công chúa. |
| 3 | 女儿让父皇担心了 | nǚ ér ràng fù huáng dān xīn le | Nữ nhi khiến phụ hoàng lo lắng rồi. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ shēn shàng zhǐ yǒu zhè me xiē qián le gěiTa chỉ còn chừng này trên người thôi. Cầm lấy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì zài zhù zhǎng tā men é zhà de xí qìNgười bỏ một túi tiền mua số thư này là dung túng cho thói vòi vĩnh của họ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài kàn kàn zhè xìn shàng yǒu méi yǒu shuō diǎn bié de ?Ngươi xem kĩ lại trong thư có nói gì khác không.

HSK 7
0:03s
zhè yáng ròu hǎo nèn tài shǐ chéng cháng chángThịt cừu mềm thật. Thái sử thừa nếm thử đi.

HSK 4
0:03s



