Cách dùng "快去拿来 快" (kuài qù ná lái kuài) trong hội thoại tiếng Trung
快去拿来 快
Mau đi lấy đi. Nhanh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:18
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有阿姊先前寄来的信 | yǒu ā zǐ xiān qián jì lái de xìn | Có thư trước đây tỷ tỷ gửi về. |
| 2▶ | 快去拿来 快 | kuài qù ná lái kuài | Mau đi lấy đi. Nhanh. |
| 3 | 早些年的已经没有了 | zǎo xiē nián de yǐ jīng méi yǒu le | Thư mấy năm đầu thì không còn nữa. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ shēn shàng zhǐ yǒu zhè me xiē qián le gěiTa chỉ còn chừng này trên người thôi. Cầm lấy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì zài zhù zhǎng tā men é zhà de xí qìNgười bỏ một túi tiền mua số thư này là dung túng cho thói vòi vĩnh của họ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài kàn kàn zhè xìn shàng yǒu méi yǒu shuō diǎn bié de ?Ngươi xem kĩ lại trong thư có nói gì khác không.

HSK 7
0:03s
zhè yáng ròu hǎo nèn tài shǐ chéng cháng chángThịt cừu mềm thật. Thái sử thừa nếm thử đi.

HSK 4
0:03s



