Cách dùng "女儿让父皇担心了" (nǚ ér ràng fù huáng dān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
女儿让父皇担心了
Nữ nhi khiến phụ hoàng lo lắng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
7:41
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快请啊 公主 | kuài qǐng a gōng zhǔ | Mau lên nào, công chúa. |
| 2▶ | 女儿让父皇担心了 | nǚ ér ràng fù huáng dān xīn le | Nữ nhi khiến phụ hoàng lo lắng rồi. |
| 3 | 来 | lái | Lại đây. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ shēn shàng zhǐ yǒu zhè me xiē qián le gěiTa chỉ còn chừng này trên người thôi. Cầm lấy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì zài zhù zhǎng tā men é zhà de xí qìNgười bỏ một túi tiền mua số thư này là dung túng cho thói vòi vĩnh của họ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài kàn kàn zhè xìn shàng yǒu méi yǒu shuō diǎn bié de ?Ngươi xem kĩ lại trong thư có nói gì khác không.

HSK 7
0:03s
zhè yáng ròu hǎo nèn tài shǐ chéng cháng chángThịt cừu mềm thật. Thái sử thừa nếm thử đi.

HSK 4
0:03s



