Cách dùng "她已经去了她想去的地方" (tā yǐ jīng qù le tā xiǎng qù de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
她已经去了她想去的地方
muội ấy đã tới nơi mà muội ấy muốn đến.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
24:09
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 掩浮云而上征 幸好 | yǎn fú yún ér shàng zhēng xìng hǎo | Che áng mây bay vọt lên cao May mà |
| 2▶ | 她已经去了她想去的地方 | tā yǐ jīng qù le tā xiǎng qù de dì fāng | muội ấy đã tới nơi mà muội ấy muốn đến. |
| 3 | 太史丞不是什么法理无情之人 | tài shǐ chéng bú shì shén me fǎ lǐ wú qíng zhī rén | Thái sử thừa không phải kẻ lạnh lùng chỉ xét luật. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s
gèng shì xiāo yǒng shàn zhàn wēi míng hè hèĐoan vương thì dũng mãnh thiện chiến, uy danh lẫy lừng.

HSK 4
0:03s
jué bù jǐn jǐn zhǐ shì yīn wèi xǐ huān zhè xūn xiāngchắc chắn không chỉ đơn thuần là vì thích loại hương này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiǎo shēng yì diǎn bié rén jiù bú huì zhī dàoNgươi nhỏ tiếng đi là người khác sẽ không biết.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nòng qiǎo chéng zhuō xià dé shāi kāng yī jù huà dōu shuō bù chūKhéo quá hóa vụng, sợ đến run lẩy bẩy, không nói nên lời.

HSK 7
0:03s
lǎo dà wǒ tīng shuō a nán hǎi yǒu yī zhǒng shí rén huāThủ lĩnh, ta nghe nói ở Nam Hải có một loài hoa ăn thịt người.

HSK 5
0:03s
jì rán yào kào hán xiào yǎng jiā nà bù gèng yīng gāi xiān zhǎo rén ?Nếu cả nhà trông vào Hàm Tiếu thì càng nên tìm cô ấy trước chứ?

HSK 5
0:03s









