Cách dùng "我不求她回来" (wǒ bù qiú tā huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
我不求她回来
Ta không cầu mong tỷ ấy trở về,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
41:30
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 便走吧 | biàn zǒu ba | thì hãy đi đi. |
| 2▶ | 我不求她回来 | wǒ bù qiú tā huí lái | Ta không cầu mong tỷ ấy trở về, |
| 3 | 只愿她平安 | zhǐ yuàn tā píng ān | chỉ mong tỷ ấy được bình an. |
More Clips From Episode
Total 71 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ shēn shàng zhǐ yǒu zhè me xiē qián le gěiTa chỉ còn chừng này trên người thôi. Cầm lấy đi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì zài zhù zhǎng tā men é zhà de xí qìNgười bỏ một túi tiền mua số thư này là dung túng cho thói vòi vĩnh của họ.

HSK 3
0:03s
nǐ zài kàn kàn zhè xìn shàng yǒu méi yǒu shuō diǎn bié de ?Ngươi xem kĩ lại trong thư có nói gì khác không.

HSK 7
0:03s
zhè yáng ròu hǎo nèn tài shǐ chéng cháng chángThịt cừu mềm thật. Thái sử thừa nếm thử đi.

HSK 4
0:03s



