Cách dùng "而是将军算计中的一环" (ér shì jiāng jūn suàn jì zhōng de yī huán) trong hội thoại tiếng Trung
而是将军算计中的一环
mà là một mắt xích trong kế hoạch của tướng quân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:58
nà xiē hóng niǎo bìng fēi shì ǒu rán jīng guò
那些红鸟 并非是偶然经过
“Đám hồng điểu đó không phải tình cờ bay ngang qua”
LINE 0224:01
PLAYING SCENEér而
shì是
jiāng将
jūn军
suàn算
jì计
zhōng中
de的
yī一
huán环
“mà là một mắt xích trong kế hoạch của tướng quân.”
LINE 0324:03
nà xiē hóng niǎo shì jiāng jūn tè yì mìng rén huì shàng le huǒ yàn wén de xìn gē
那些红鸟 是将军特意命人绘上了 火焰纹的信鸽
“Những con hồng điểu ấy là chim bồ câu đưa thư được tướng quân sai người vẽ lên hoa văn hình ngọn lửa.”
Show Information