Cách dùng "吉人天相" (jí rén tiān xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
吉人天相
jí rén tiān xiàng
ở hiền gặp lành.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
7:20
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | ta |
| 2▶ | 吉人天相 | jí rén tiān xiàng | ở hiền gặp lành. |
| 3 | 这副肉身 | zhè fù ròu shēn | (Thân xác này) |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
gěi nǐ dài le yí gè rén jiān de xiǎo wán yì ér nǐ dìng huì xǐ huānMang cho cô một món đồ chơi nhỏ chốn nhân gian, chắc chắn cô sẽ thích.

HSK 6
0:03s
zhī qián dǎo shì jiàn fán rén bǎi nòng guò yī cìTrước đó từng thấy người phàm làm một lần.

HSK 6
0:03s
guī xū dà xiǎo shì wù dōu yóu nǐ lái chǔ lǐ xīn kǔ nǐ leMọi việc lớn nhỏ ở Quy Khư đều do ngươi xử lý, vất vả cho ngươi rồi.

HSK 5
0:03s
wǒ chū lái jiǔ le hái yǒu shì qíng yào chǔ lǐ jiù xiān huí leTa ra ngoài cũng lâu rồi, còn có việc phải xử lý, ta về trước đây.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ shì bú shì zǎo jiù zhī dào chóng jūn huì tōu xí lecó phải ngươi đã sớm biết quân Sùng sẽ đánh lén không?

HSK 6
0:03s
yuán lái shì bǎ wǒ hé wū yā lián xiǎng zài yì qǐ le yaHóa ra là liên tưởng ta với quạ.

HSK 7
0:03s
zhòng jiāng tīng lìng yī lìng xíng shì shìChúng tướng nghe lệnh, làm theo quân lệnh. Vâng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
sì bǎi nián lái cóng wèi tǐ huì guò wǔ gǎn(Bốn trăm năm qua) (chưa từng cảm nhận được năm giác quan.)

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ yǒng yuǎn dōu bú huì zhī dào shén me shì huó zhe(Ta từng nghĩ mình sẽ) (không bao giờ biết thế nào là sống.)


