Cách dùng "别找我了" (bié zhǎo wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
别找我了
bié zhǎo wǒ le
Đừng tìm ta nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
15:54
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是它们最后的骄傲 | nà shì tā men zuì hòu de jiāo ào | Đó là niềm kiêu hãnh cuối cùng của chúng. |
| 2▶ | 别找我了 | bié zhǎo wǒ le | Đừng tìm ta nữa. |
| 3 | 我不想让你看见 | wǒ bù xiǎng ràng nǐ kàn jiàn | Ta không muốn để ngươi nhìn thấy |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s
jiù bèi tā zhuā qù shì lín zōng lǐng shǎng zhè hái bù huài ya ?mà bị hắn bắt tới Thị Lân Tông để lĩnh thưởng. Chưa đủ xấu ư?

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
biàn zhù dìng yào chéng shòu wú jìn de gū dúsố phận định sẵn sẽ phải gánh chịu nỗi cô độc vô tận.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s