Cách dùng "别找我了" (bié zhǎo wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
别找我了
bié zhǎo wǒ le
Đừng tìm ta nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
15:54
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那是它们最后的骄傲 | nà shì tā men zuì hòu de jiāo ào | Đó là niềm kiêu hãnh cuối cùng của chúng. |
| 2▶ | 别找我了 | bié zhǎo wǒ le | Đừng tìm ta nữa. |
| 3 | 我不想让你看见 | wǒ bù xiǎng ràng nǐ kàn jiàn | Ta không muốn để ngươi nhìn thấy |












