Cách dùng "除了他自己" (chú le tā zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
除了他自己
chú le tā zì jǐ
ngoại trừ bản thân hắn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
13:19
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有任何力量可以打败寂飡 | méi yǒu rèn hé lì liàng kě yǐ dǎ bài jì cān | Không có sức mạnh nào đánh bại được Tịch Xan, |
| 2▶ | 除了他自己 | chú le tā zì jǐ | ngoại trừ bản thân hắn. |
| 3 | 因为寂飡 | yīn wèi jì cān | Bởi vì Tịch Xan cũng là rồng. |












