Cách dùng "就快要走了" (jiù kuài yào zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùkuàiyàozǒule

sắp phải đi rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
19:59
TMDB ID
278275
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1他娘tā niángmẹ nó
2就快要走了jiù kuài yào zǒu lesắp phải đi rồi.
3你想nǐ xiǎngNgươi muốn

More Clips From Episode

Total 133 clips (Page 4 of 7)
心怀愧疚
HSK 6
0:03s
xīn huái kuì jiùvới mỗi mẹ con họ.

让我能有力气
HSK 4
0:03s
ràng wǒ néng yǒu lì qìđể ta có sức

走下这张床
HSK 3
0:03s
zǒu xià zhè zhāng chuángbước xuống chiếc giường này,

回去再看看她
HSK 2
0:03s
huí qù zài kàn kàn tāvề thăm nàng ấy lần nữa.

您能实现我这个愿望吗
HSK 5
0:03s
nín néng shí xiàn wǒ zhè ge yuàn wàng maNgài có thể thực hiện ước mong này của ta không?

是我无礼了
HSK 1
0:03s
shì wǒ wú lǐ leTa đã vô lễ rồi.

应该留给更需要的人
HSK 3
0:03s
yīng gāi liú gěi gèng xū yào de rénnên để dành cho người cần nó hơn.

过去等她吧
HSK 1
0:03s
guò qù děng tā baqua đó đợi nàng ấy vậy.

能侍奉在您身边
HSK 3
0:03s
néng shì fèng zài nín shēn biānđược hầu hạ ngài

我实现不了任何人的愿望
HSK 5
0:03s
wǒ shí xiàn bù liǎo rèn hé rén de yuàn wàngTa không thực hiện được ước mong của bất kỳ ai.

也留不住任何人
HSK 4
0:03s
yě liú bú zhù rèn hé réncũng không níu giữ được bất kỳ ai.

没有人能一直陪着我
HSK 4
0:03s
méi yǒu rén néng yì zhí péi zhe wǒKhông ai có thể ở bên ta mãi mãi.

我就可以解脱了
HSK 7
0:03s
wǒ jiù kě yǐ jiě tuō leta sẽ được giải thoát.

阿芜会一直陪着你
HSK 4
0:03s
ā wú huì yì zhí péi zhe nǐA Vu sẽ luôn ở bên huynh.

阿芜会一直陪着你
HSK 4
0:03s
ā wú huì yì zhí péi zhe nǐA Vu sẽ luôn ở bên huynh.

不要难过 不要哭
HSK 3
0:03s
bú yào nán guò bú yào kūĐừng buồn. Đừng khóc.

阿芜会一直陪着你
HSK 4
0:03s
ā wú huì yì zhí péi zhe nǐA Vu sẽ luôn ở bên huynh.

不要难过 不要哭
HSK 3
0:03s
bú yào nán guò bú yào kūĐừng buồn. Đừng khóc.

阿芜会一直陪着你
HSK 4
0:03s
ā wú huì yì zhí péi zhe nǐA Vu sẽ luôn ở bên huynh.

- 是你吗? - 阿芜会一直陪着你
HSK 4
0:03s
- shì nǐ ma ? - ā wú huì yì zhí péi zhe nǐ- Là ngươi sao? - A Vu sẽ luôn ở bên huynh.