Cách dùng "让我能有力气" (ràng wǒ néng yǒu lì qì) trong hội thoại tiếng Trung
让我能有力气
để ta có sức
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:25
zài再
gěi给
wǒ我
yī一
tiān天
jiàn健
kāng康
de的
shēn身
tǐ体
“cho ta được khỏe mạnh thêm một ngày,”
LINE 0220:32
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
néng能
yǒu有
lì力
qì气
“để ta có sức”
LINE 0320:35
zǒu走
xià下
zhè这
zhāng张
chuáng床
“bước xuống chiếc giường này,”
Show Information