Cách dùng "让我能有力气" (ràng wǒ néng yǒu lì qì) trong hội thoại tiếng Trung
让我能有力气
ràng wǒ néng yǒu lì qì
để ta có sức
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再给我一天健康的身体 | zài gěi wǒ yī tiān jiàn kāng de shēn tǐ | cho ta được khỏe mạnh thêm một ngày, |
| 2▶ | 让我能有力气 | ràng wǒ néng yǒu lì qì | để ta có sức |
| 3 | 走下这张床 | zǒu xià zhè zhāng chuáng | bước xuống chiếc giường này, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 4 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shí xiàn bù liǎo rèn hé rén de yuàn wàngTa không thực hiện được ước mong của bất kỳ ai.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
- shì nǐ ma ? - ā wú huì yì zhí péi zhe nǐ- Là ngươi sao? - A Vu sẽ luôn ở bên huynh.