Cách dùng "让我能有力气" (ràng wǒ néng yǒu lì qì) trong hội thoại tiếng Trung
让我能有力气
để ta có sức
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再给我一天健康的身体 | zài gěi wǒ yī tiān jiàn kāng de shēn tǐ | cho ta được khỏe mạnh thêm một ngày, |
| 2▶ | 让我能有力气 | ràng wǒ néng yǒu lì qì | để ta có sức |
| 3 | 走下这张床 | zǒu xià zhè zhāng chuáng | bước xuống chiếc giường này, |












