Cách dùng "如此残酷的命运" (rú cǐ cán kù de mìng yùn) trong hội thoại tiếng Trung
如此残酷的命运
Ta bắt buộc phải giải thoát cho hắn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
45:29
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 承受无尽孤独 | chéng shòu wú jìn gū dú | chịu đựng sự cô độc vô tận. |
| 2▶ | 如此残酷的命运 | rú cǐ cán kù de mìng yùn | Ta bắt buộc phải giải thoát cho hắn |
| 3 | 我必须帮他解脱 | wǒ bì xū bāng tā jiě tuō | khỏi vận mệnh tàn khốc nhường ấy. |












