Cách dùng "是我无礼了" (shì wǒ wú lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
是我无礼了
shì wǒ wú lǐ le
Ta đã vô lễ rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
21:33
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起 | duì bù qǐ | Ta xin lỗi. |
| 2▶ | 是我无礼了 | shì wǒ wú lǐ le | Ta đã vô lễ rồi. |
| 3 | 螭吻大人 | chī wěn dà rén | Li Vẫn đại nhân, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu huí dào guò qù ràng nǐ bù zài gū dúChỉ có quay về quá khứ, khiến ngươi không cô độc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì shàng yǒu rén ài nǐ 、 qíng yuàn wèi nǐ qù sǐ ma ?Thế trên đời có ai yêu huynh, cam tâm chết vì huynh không?















