Cách dùng "我必须帮他解脱" (wǒ bì xū bāng tā jiě tuō) trong hội thoại tiếng Trung
我必须帮他解脱
khỏi vận mệnh tàn khốc nhường ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
45:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如此残酷的命运 | rú cǐ cán kù de mìng yùn | Ta bắt buộc phải giải thoát cho hắn |
| 2▶ | 我必须帮他解脱 | wǒ bì xū bāng tā jiě tuō | khỏi vận mệnh tàn khốc nhường ấy. |
| 3 | 三花绘宙 万物生灭 | sān huā huì zhòu wàn wù shēng miè | Tam Hoa vẽ ngày, vạn vật sinh diệt, |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shí xiàn bù liǎo rèn hé rén de yuàn wàngTa không thực hiện được ước mong của bất kỳ ai.

















