Cách dùng "我就可以解脱了" (wǒ jiù kě yǐ jiě tuō le) trong hội thoại tiếng Trung
我就可以解脱了
ta sẽ được giải thoát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:21
huò或
xǔ许
zhè这
yàng样
……
“Có lẽ làm vậy,”
LINE 0225:27
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
kě可
yǐ以
jiě解
tuō脱
le了
“ta sẽ được giải thoát.”
LINE 0326:25
bú不
yào要
nán难
guò过
“Đừng buồn.”
Show Information