Cách dùng "我也要走了" (wǒ yě yào zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我也要走了
wǒ yě yào zǒu le
Ta cũng phải đi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
12:12
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是还有你陪着我吗? | bú shì hái yǒu nǐ péi zhe wǒ ma ? | Vẫn còn huynh ở bên ta mà. |
| 2▶ | 我也要走了 | wǒ yě yào zǒu le | Ta cũng phải đi rồi. |
| 3 | 然而“龙神”二字是信仰 也是千钧重担 | rán ér “ lóng shén ” èr zì shì xìn yǎng yě shì qiān jūn zhòng dàn | Thế nhưng hai chữ Long Thần là tín ngưỡng, cũng là gánh nặng ngàn cân. |
More Clips From Episode
Total 133 clips (Page 4 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shí xiàn bù liǎo rèn hé rén de yuàn wàngTa không thực hiện được ước mong của bất kỳ ai.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
- shì nǐ ma ? - ā wú huì yì zhí péi zhe nǐ- Là ngươi sao? - A Vu sẽ luôn ở bên huynh.