Cách dùng "走下这张床" (zǒu xià zhè zhāng chuáng) trong hội thoại tiếng Trung
走下这张床
bước xuống chiếc giường này,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
20:35
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让我能有力气 | ràng wǒ néng yǒu lì qì | để ta có sức |
| 2▶ | 走下这张床 | zǒu xià zhè zhāng chuáng | bước xuống chiếc giường này, |
| 3 | 走出侍鳞宗 | zǒu chū shì lín zōng | rời khỏi Thị Lân Tông, |












