Cách dùng "你不能让她赤手空拳地" (nǐ bù néng ràng tā chì shǒu kōng quán dì) trong hội thoại tiếng Trung

néngràngchìshǒukōngquán

anh không thể bảo cô ấy tay không

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
12:14
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有枪yǒu qiāngcó súng,
2你不能让她赤手空拳地nǐ bù néng ràng tā chì shǒu kōng quán dìanh không thể bảo cô ấy tay không
3以身犯险吧yǐ shēn fàn xiǎn bamạo hiểm chứ?

More Clips From Episode

Total 47 clips (Page 3 of 3)
这是我们这儿的贵宾卡
HSK 1
0:03s
zhè shì wǒ men zhè ér de guì bīn kǎĐây là thẻ VIP của chỗ chúng tôi.

给我拍拍
HSK 1
0:03s
gěi wǒ pāi pāiVỗ lưng cho tao.

谢谢啊 孙子
HSK 4
0:03s
xiè xiè a sūn ziCảm ơn nhé, thằng cháu.

把手机密码问出来就行
HSK 4
0:03s
bǎ shǒu jī mì mǎ wèn chū lái jiù xíngHỏi được mật mã điện thoại là được rồi.

我就告诉你
HSK 2
0:03s
wǒ jiù gào sù nǐTao sẽ nói cho mày biết.

爹 你手机密码是多少
HSK 7
0:03s
diē nǐ shǒu jī mì mǎ shì duō shǎoBố, mật mã điện thoại của bố là gì?

陆一波说下手可挺狠哪
HSK 7
0:03s
lù yī bō shuō xià shǒu kě tǐng hěn nǎLục Nhất Ba nói ra tay khá nặng.