Cách dùng "我就告诉你" (wǒ jiù gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就告诉你
Tao sẽ nói cho mày biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
33:13
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叫爹 | jiào diē | Gọi bố đi. |
| 2▶ | 我就告诉你 | wǒ jiù gào sù nǐ | Tao sẽ nói cho mày biết. |
| 3 | 爹 你手机密码是多少 | diē nǐ shǒu jī mì mǎ shì duō shǎo | Bố, mật mã điện thoại của bố là gì? |






