Cách dùng "我就怕出意外呀" (wǒ jiù pà chū yì wài ya) trong hội thoại tiếng Trung

jiùchūwàiya

Tôi chỉ sợ có chuyện ngoài ý muốn.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
18:00
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都放了一个小型定位仪dōu fàng le yí gè xiǎo xíng dìng wèi yívào mỗi cái rương đó.
2我就怕出意外呀wǒ jiù pà chū yì wài yaTôi chỉ sợ có chuyện ngoài ý muốn.
3打开手机一看dǎ kāi shǒu jī yī kànMở điện thoại ra xem,

More Clips From Episode

Total 47 clips (Page 3 of 3)
这是我们这儿的贵宾卡
HSK 1
0:03s
zhè shì wǒ men zhè ér de guì bīn kǎĐây là thẻ VIP của chỗ chúng tôi.

给我拍拍
HSK 1
0:03s
gěi wǒ pāi pāiVỗ lưng cho tao.

谢谢啊 孙子
HSK 4
0:03s
xiè xiè a sūn ziCảm ơn nhé, thằng cháu.

把手机密码问出来就行
HSK 4
0:03s
bǎ shǒu jī mì mǎ wèn chū lái jiù xíngHỏi được mật mã điện thoại là được rồi.

我就告诉你
HSK 2
0:03s
wǒ jiù gào sù nǐTao sẽ nói cho mày biết.

爹 你手机密码是多少
HSK 7
0:03s
diē nǐ shǒu jī mì mǎ shì duō shǎoBố, mật mã điện thoại của bố là gì?

陆一波说下手可挺狠哪
HSK 7
0:03s
lù yī bō shuō xià shǒu kě tǐng hěn nǎLục Nhất Ba nói ra tay khá nặng.