Cách dùng "让你踏踏实实去考试" (ràng nǐ tà tà shí shí qù kǎo shì) trong hội thoại tiếng Trung
让你踏踏实实去考试
để con yên tâm đi thi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
6:28
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让我好好保护你 | ràng wǒ hǎo hǎo bǎo hù nǐ | dặn mẹ phải bảo vệ con thật tốt |
| 2▶ | 让你踏踏实实去考试 | ràng nǐ tà tà shí shí qù kǎo shì | để con yên tâm đi thi. |
| 3 | 可是妈没做到 妈要是早跟他离了 | kě shì mā méi zuò dào mā yào shì zǎo gēn tā lí le | Nhưng mẹ đã không làm được. Nếu mẹ ly hôn với ông ta sớm hơn |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
wǒ dōu zhè me yǒu jīng jì tóu nǎo le hái xū yào xué maTôi có đầu óc kinh doanh như thế rồi mà còn cần học à?

HSK 3
0:03s
nǐ kuài diǎn mó mó jī jī de wǒ zì jǐ jiù néng zuò jué dìngCon mau lên, lề mề quá. Con tự quyết định được.

HSK 2
0:03s
wǒ yī huì er xiǎng shuō de huà kě néng yǒu xiē zì zuò duō qíngnhững gì em sắp nói có thể hơi tự ảo tưởng,

HSK 7
0:03s
nǐ yǒu néng lì yǒu pò lì kěn dìng néng zǒu dé gèng yuǎnbác có năng lực, quyết đoán, chắc chắn sẽ đi được rất xa.

HSK 4
0:03s
děng gāo kǎo chéng jì chū lái yě gāi yǒu gè shuō fǎ leđợi có điểm thi đại học thì cũng phải xử lý cho dứt điểm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gè wèi jì zhě tóng zhì jiù bié lèng zhe le yǒu shén me wèn tí aCác bạn phóng viên đừng đứng ngây ra nữa, có câu hỏi gì




