Cách dùng "缩头乌龟啊你啊" (suō tóu wū guī a nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

suōtóuguīaa

cũng không quản nổi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:09
nǐ jiù shì lián gè xí fù dōu guǎn bú zhù de suō tóu wū guī

你就是连个媳妇 都管不住的缩头乌龟

Mày là con rùa rụt cổ, con rùa rụt cổ đến vợ mình

LINE 0211:13
PLAYING SCENE
suō
tóu
guī
a
a

cũng không quản nổi.

LINE 0311:22
nǐ nǐ nǐ nǐ gàn má qù a

你你你 你干吗去啊

Mày... mày… mày đi đâu đấy?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp11:13
TMDB ID280822