Cách dùng "缩头乌龟啊你啊" (suō tóu wū guī a nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
缩头乌龟啊你啊
suō tóu wū guī a nǐ a
cũng không quản nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E7
Clip Timestamp
11:13
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就是连个媳妇 都管不住的缩头乌龟 | nǐ jiù shì lián gè xí fù dōu guǎn bú zhù de suō tóu wū guī | Mày là con rùa rụt cổ, con rùa rụt cổ đến vợ mình |
| 2▶ | 缩头乌龟啊你啊 | suō tóu wū guī a nǐ a | cũng không quản nổi. |
| 3 | 你你你 你干吗去啊 | nǐ nǐ nǐ nǐ gàn má qù a | Mày... mày… mày đi đâu đấy? |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ dōu zhè me yǒu jīng jì tóu nǎo le hái xū yào xué maTôi có đầu óc kinh doanh như thế rồi mà còn cần học à?

HSK 3
0:03s
nǐ kuài diǎn mó mó jī jī de wǒ zì jǐ jiù néng zuò jué dìngCon mau lên, lề mề quá. Con tự quyết định được.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ yī huì er xiǎng shuō de huà kě néng yǒu xiē zì zuò duō qíngnhững gì em sắp nói có thể hơi tự ảo tưởng,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǒu néng lì yǒu pò lì kěn dìng néng zǒu dé gèng yuǎnbác có năng lực, quyết đoán, chắc chắn sẽ đi được rất xa.

HSK 4
0:03s
děng gāo kǎo chéng jì chū lái yě gāi yǒu gè shuō fǎ leđợi có điểm thi đại học thì cũng phải xử lý cho dứt điểm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gè wèi jì zhě tóng zhì jiù bié lèng zhe le yǒu shén me wèn tí aCác bạn phóng viên đừng đứng ngây ra nữa, có câu hỏi gì