Cách dùng "不行 还是得想个办法" (bù xíng hái shì dé xiǎng gè bàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung

xíng háishìxiǎngbàn

Không được vẫn phải nghĩ ra cách gì đó thôi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
40:17
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1到底这葫芦里 卖的是什么药呢dào dǐ zhè hú lú lǐ mài de shì shén me yào neRốt cuộc trong cái bầu này đang bán thứ thuốc gì vậy
2不行 还是得想个办法bù xíng hái shì dé xiǎng gè bàn fǎKhông được vẫn phải nghĩ ra cách gì đó thôi
3谢主任好 好xiè zhǔ rèn hǎo hǎoChào trưởng khoa Tạ Ừ

More Clips From Episode

Total 117 clips (Page 5 of 6)
你还没跟我说呢 沈谢秩到底为什么吐你身上
HSK 6
0:03s
nǐ hái méi gēn wǒ shuō ne shěn xiè zhì dào dǐ wèi shén me tǔ nǐ shēn shàngAnh vẫn chưa kể tôi nghe đấy Thẩm Tạ Trật nôn lên người anh vì sao vậy

干什么呢你这是 早就跟你说了
HSK 2
0:03s
gàn shén me ne nǐ zhè shì zǎo jiù gēn nǐ shuō leAnh đang làm gì vậy Tôi đã nói với anh từ lâu rồi

不要踏入我的势力范围
HSK 6
0:03s
bú yào tà rù wǒ de shì lì fàn wéiĐừng có bước vào lãnh địa của tôi

你人民法官你 给你录下来
HSK 6
0:03s
nǐ rén mín fǎ guān nǐ gěi nǐ lù xià láiAnh là thẩm phán nhân dân đấy nhé Tôi quay lại hết rồi đấy

我这苦口婆心的一个多钟头了
HSK 1
0:03s
wǒ zhè kǔ kǒu pó xīn de yí gè duō zhōng tóu leTôi đã khuyên nhủ hơn một tiếng đồng hồ

你们好歹有点反应吧
HSK 7
0:03s
nǐ men hǎo dǎi yǒu diǎn fǎn yìng baCác anh cũng phải có chút phản ứng chứ

有什么不能掰开了揉碎了说的呀
HSK 7
0:03s
yǒu shén me bù néng bāi kāi le róu suì le shuō de yaCó gì mà không thể nói thẳng ra được

我最多钱上给点补偿 要肾不可能
HSK 7
0:03s
wǒ zuì duō qián shàng gěi diǎn bǔ cháng yào shèn bù kě néngNhiều lắm tôi chỉ bồi thường tiền thôi Đòi thận thì không đời nào

就眼睁睁看着我爹等死
HSK 7
0:03s
jiù yǎn zhēng zhēng kàn zhe wǒ diē děng sǐCứ nhìn bố tôi ngồi chờ chết thôi sao

咱现在给老爷子打视频 我跟他唠
HSK 4
0:03s
zán xiàn zài gěi lǎo yé zi dǎ shì pín wǒ gēn tā láoBây giờ mình gọi video cho cụ đi Để tôi nói chuyện với ông ấy

家里小医院的仪器 八百年都不用了
HSK 6
0:03s
jiā lǐ xiǎo yī yuàn de yí qì bā bǎi nián dōu bù yòng leMáy móc ở cái bệnh viện nhỏ đó Cả trăm năm chẳng ai dùng đến

别跟他较劲了 这肾我给您捐
HSK 7
0:03s
bié gēn tā jiào jìn le zhè shèn wǒ gěi nín juānĐừng chấp anh ấy nữa Quả thận này con hiến cho ba

谁丢一个肾不影响身体呢
HSK 7
0:03s
shuí diū yí gè shèn bù yǐng xiǎng shēn tǐ neAi mất một quả thận mà không ảnh hưởng sức khỏe

我们两家打算怎么活不用你管
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng jiā dǎ suàn zěn me huó bù yòng nǐ guǎnHai nhà tôi sống thế nào không cần ông lo

我给你点建议 这么大年纪了你该吃点啥吃点啥
HSK 5
0:03s
wǒ gěi nǐ diǎn jiàn yì zhè me dà nián jì le nǐ gāi chī diǎn shá chī diǎn sháTôi cho ông lời khuyên Tuổi này rồi muốn ăn gì cứ ăn

别折腾大了 折腾大了他们家都得散
HSK 7
0:03s
bié zhē teng dà le zhē teng dà le tā men jiā dōu dé sànĐừng làm to chuyện Làm lớn lên gia đình chúng nó tan hết

怎么着 被告不能尿尿
HSK 7
0:03s
zěn me zhe bèi gào bù néng niào niàoSao, bị đơn không được đi tiểu à

庭审斗争太激烈了 我出来补个妆
HSK 6
0:03s
tíng shěn dòu zhēng tài jī liè le wǒ chū lái bǔ gè zhuāngphiên tòa căng thẳng quá nên ra ngoài sửa lại trang điểm thôi

对 这是我的幸运战袍 我一般
HSK 5
0:03s
duì zhè shì wǒ de xìng yùn zhàn páo wǒ yì bānĐúng, đây là bộ chiến bào may mắn của tôi Thường thì tôi

要不我们进入正题吧
HSK 4
0:03s
yào bù wǒ men jìn rù zhèng tí baThôi, mình vào chuyện chính đi