Cách dùng "草率了 草率了" (cǎo shuài le cǎo shuài le) trong hội thoại tiếng Trung
草率了 草率了
Bốc đồng quá, bốc đồng quá
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
39:49
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 苏琪 | sū qí | Tô Kỳ |
| 2▶ | 草率了 草率了 | cǎo shuài le cǎo shuài le | Bốc đồng quá, bốc đồng quá |
| 3 | 弄了这么大一个事情在手里 | nòng le zhè me dà yī gè shì qíng zài shǒu lǐ | Dính vào chuyện to như vậy rồi |
More Clips From Episode
Total 117 clips (Page 4 of 6)
HSK 4
0:03s
hǎo dì fāng yǐ hòu xīn qíng bù hǎo de shí hòu kě yǐ cháng láiChỗ hay đấy. Sau này buồn thì cứ hay qua đây.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shì zhī qián zài qián fū nà shòu le shén me cì jī bado trước đây với chồng cũ bị tổn thương gì đó rồi

HSK 7
0:03s
nà zhǔ dǎ de jiù shì yí gè zhāo qì péng bó fàng xīn banhưng điểm mạnh chính là sức trẻ tràn đầy Yên tâm đi

HSK 7
0:03s
wǒ zhǎo nǐ zǒu hòu mén le ma nǐ lái zhǎo wǒ nà jiù shì huì lù fǎ guānTôi có nhờ anh đi cửa sau không? Anh đến tìm tôi là hối lộ thẩm phán

HSK 7
0:03s
méi lái zhǎo wǒ nà jiù shì zhà piàn fǎ guān bù hē lǜ shī de shuǐKhông tìm tôi thì là lừa đảo Thẩm phán không uống nước của luật sư

HSK 2
0:03s
gàn shén me ne nǐ zhè shì zǎo jiù gēn nǐ shuō leAnh làm cái gì thế hả? Đã nói với anh rồi

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bié zhè me shuō nǐ bié gēn wǒ dòng shǒu wǒ gēn nǐ shuōAnh đừng nói vậy Đừng động tay với tôi, tôi nói cho biết

HSK 6
0:03s
nǐ rén mín fǎ guān nǐ gěi nǐ lù xià láiAnh là thẩm phán nhân dân, anh... Quay lại cho anh luôn

HSK 7
0:03s
jīn tiān bú shì wǒ zhǎo tā shì tā tū rán chán shàng wǒ deHôm nay không phải tôi tìm ông ấy Mà là ông ấy tự nhiên bám lấy tôi

HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ yī fú ná qù xǐ xǐ míng tiān hái chuān ne kuài diǎn kuài diǎnMau đem quần áo đi giặt đi Ngày mai còn mặc mà Nhanh lên nhanh lên

HSK 4
0:03s





