Cách dùng "跟他父亲断绝关系的也不少" (gēn tā fù qīn duàn jué guān xì de yě bù shǎo) trong hội thoại tiếng Trung
跟他父亲断绝关系的也不少
đòi cắt quan hệ với bố cũng không ít
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:22
dàn但
shì是
zhī支
chí持
féng冯
shèng胜
lì利
“Nhưng ủng hộ Phùng Thắng Lợi”
LINE 0205:24
PLAYING SCENEgēn跟
tā他
fù父
qīn亲
duàn断
jué绝
guān关
xì系
de的
yě也
bù不
shǎo少
“đòi cắt quan hệ với bố cũng không ít”
LINE 0305:29
dōu都
shén什
me么
jià价
zhí值
guān观
“Toàn những quan điểm gì vậy”
Show Information