Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "还我哥哥" (hái wǒ gē gē) trong hội thoại tiếng Trung

还我哥哥

hái wǒ gē gē

Trả anh trai tôi lại

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
15:22
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1沈谢秩 你给我出来shěn xiè zhì nǐ gěi wǒ chū láiThẩm Tạ Trật Ra đây cho tôi
2还我哥哥hái wǒ gē gēTrả anh trai tôi lại
3出来chū láiRa đây

More Clips From Episode

Total 117 clips (Page 4 of 6)
爱情幻灭 妻离子散是挺惨的
HSK 7
0:03s
ài qíng huàn miè qī lí zǐ sàn shì tǐng cǎn deTình tan vỡ, vợ con ly tán, khổ thật đấy.

你还挺得住吗 我的好兄弟
HSK 4
0:03s
nǐ hái tǐng dé zhù ma wǒ de hǎo xiōng dìMày còn trụ được không, anh bạn tốt của tao?

快点快点 有好事
HSK 1
0:03s
kuài diǎn kuài diǎn yǒu hǎo shìNhanh lên nhanh lên, có chuyện hay đây

是之前在前夫那 受了什么刺激吧
HSK 5
0:03s
shì zhī qián zài qián fū nà shòu le shén me cì jī bado trước đây với chồng cũ bị tổn thương gì đó rồi

那主打的就是一个朝气蓬勃 放心吧
HSK 7
0:03s
nà zhǔ dǎ de jiù shì yí gè zhāo qì péng bó fàng xīn banhưng điểm mạnh chính là sức trẻ tràn đầy Yên tâm đi

骨头就留给我练手了
HSK 6
0:03s
gǔ tou jiù liú gěi wǒ liàn shǒu leXương thì để lại cho tôi luyện tay nhé

我找你走后门了吗 你来找我那就是贿赂法官
HSK 7
0:03s
wǒ zhǎo nǐ zǒu hòu mén le ma nǐ lái zhǎo wǒ nà jiù shì huì lù fǎ guānTôi có nhờ anh đi cửa sau không? Anh đến tìm tôi là hối lộ thẩm phán

没来找我那就是诈骗 法官不喝律师的水
HSK 7
0:03s
méi lái zhǎo wǒ nà jiù shì zhà piàn fǎ guān bù hē lǜ shī de shuǐKhông tìm tôi thì là lừa đảo Thẩm phán không uống nước của luật sư

秦睿 你给我出来
HSK 2
0:03s
qín ruì nǐ gěi wǒ chū láiTần Duệ, ra đây cho tôi!

干什么呢你这是 早就跟你说了
HSK 2
0:03s
gàn shén me ne nǐ zhè shì zǎo jiù gēn nǐ shuō leAnh làm cái gì thế hả? Đã nói với anh rồi

我长得就是一副二百五的样子
HSK 4
0:03s
wǒ zhǎng dé jiù shì yī fù èr bǎi wǔ de yàng ziTôi trông đúng là bộ dạng ngốc nghếch

你别这么说 你别跟我动手 我跟你说
HSK 5
0:03s
nǐ bié zhè me shuō nǐ bié gēn wǒ dòng shǒu wǒ gēn nǐ shuōAnh đừng nói vậy Đừng động tay với tôi, tôi nói cho biết

你人民法官 你 给你录下来
HSK 6
0:03s
nǐ rén mín fǎ guān nǐ gěi nǐ lù xià láiAnh là thẩm phán nhân dân, anh... Quay lại cho anh luôn

今天不是我找他 是他突然缠上我的
HSK 7
0:03s
jīn tiān bú shì wǒ zhǎo tā shì tā tū rán chán shàng wǒ deHôm nay không phải tôi tìm ông ấy Mà là ông ấy tự nhiên bám lấy tôi

赶紧把衣服拿去洗洗 明天还穿呢 快点快点
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn bǎ yī fú ná qù xǐ xǐ míng tiān hái chuān ne kuài diǎn kuài diǎnMau đem quần áo đi giặt đi Ngày mai còn mặc mà Nhanh lên nhanh lên

已经没法洗了 这吐得
HSK 6
0:03s
yǐ jīng méi fǎ xǐ le zhè tǔ déKhông giặt được nữa rồi, nôn thế này

她这个人就是不太讲理嘛
HSK 7
0:03s
tā zhè ge rén jiù shì bù tài jiǎng lǐ maNgười này vốn không mấy hợp lý mà

这点儿也租不到啊
HSK 4
0:03s
zhè diǎn ér yě zū bú dào aChỗ này cũng không thuê được à

就不知道来不来得及 太早了
HSK 4
0:03s
jiù bù zhī dào lái bù lái de jí tài zǎo leChỉ không biết có kịp không thôi Sớm quá rồi

你还没跟我说呢 沈谢秩到底为什么吐你身上
HSK 6
0:03s
nǐ hái méi gēn wǒ shuō ne shěn xiè zhì dào dǐ wèi shén me tǔ nǐ shēn shàngAnh vẫn chưa kể tôi nghe đấy Thẩm Tạ Trật nôn lên người anh vì sao vậy