Cách dùng "你们这么慷慨激昂的" (nǐ men zhè me kāng kǎi jī áng de) trong hội thoại tiếng Trung
你们这么慷慨激昂的
Mấy người hăng hái thế
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:25
wǒ我
jiù就
xiǎng想
zhī知
dào道
“Tôi chỉ muốn biết”
LINE 0235:26
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zhè这
me么
kāng慷
kǎi慨
jī激
áng昂
de的
“Mấy người hăng hái thế”
LINE 0335:29
zhè这
sǎo嫂
zi子
gēn跟
jiě姐
fū夫
tóng同
yì意
ma吗
“Chị dâu với anh rể đồng ý chưa”
Show Information