Cách dùng "你死不瞑目 你死都不安生" (nǐ sǐ bù míng mù nǐ sǐ dōu bù ān shēng) trong hội thoại tiếng Trung

míng dōuānshēng

Anh chết mà không nhắm mắt được, chết cũng không yên

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:11
jiù
zài
duì
miàn

Ngay bên kia đường thôi

LINE 0214:12
PLAYING SCENE
nǐ sǐ bù míng mù nǐ sǐ dōu bù ān shēng

你死不瞑目 你死都不安生

Anh chết mà không nhắm mắt được, chết cũng không yên

LINE 0314:15
ràng
rén
kāi
cháng
de

Để người ta mổ xẻ thân xác như vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp14:12
TMDB ID309663