Cách dùng "你这着急忙慌地去哪儿" (nǐ zhè zháo jí máng huāng dì qù nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung

zhèzháománghuāngér

Anh/chị vội vội vàng vàng đi đâu vậy?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:27
nà shuí zhī dào ya gēn wǒ yě méi guān xì

那谁知道呀 跟我也没关系

Biết đâu được, cũng chẳng liên quan đến tôi

LINE 0210:40
PLAYING SCENE
zhè
zháo
máng
huāng
ér

Anh/chị vội vội vàng vàng đi đâu vậy?

LINE 0310:41
wài diào pài chū suǒ chá gè hù jí

外调 派出所查个户籍

Đi ngoại điều, ra đồn công an tra hộ khẩu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp10:40
TMDB ID309663