Cách dùng "亲人反目 骨肉撕扯" (qīn rén fǎn mù gǔ ròu sī chě) trong hội thoại tiếng Trung
亲人反目 骨肉撕扯
Người thân quay mặt, ruột thịt xé nhau,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:39
jiā家
shì事
tíng庭
“Còn tòa gia đình...”
LINE 0222:40
PLAYING SCENEqīn rén fǎn mù gǔ ròu sī chě
亲人反目 骨肉撕扯
“Người thân quay mặt, ruột thịt xé nhau,”
LINE 0322:43
yòng用
zuì最
nán难
tīng听
de的
huà话
“dùng những lời cay độc nhất”
Show Information