Cách dùng "他好甩了家庭这个大包袱" (tā hǎo shuǎi le jiā tíng zhè ge dà bāo fú) trong hội thoại tiếng Trung
他好甩了家庭这个大包袱
là nó phủi tay trút bỏ gánh nặng gia đình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:34
zuì最
hòu后
děng等
yú舆
lùn论
yī一
fǎn反
zhuǎn转
“Cuối cùng chờ dư luận đảo chiều”
LINE 0239:36
PLAYING SCENEtā他
hǎo好
shuǎi甩
le了
jiā家
tíng庭
zhè这
ge个
dà大
bāo包
fú袱
“là nó phủi tay trút bỏ gánh nặng gia đình”
LINE 0339:39
sū苏
qí琪
“Tô Kỳ”
Show Information