Cách dùng "他连配型都不愿去测" (tā lián pèi xíng dōu bù yuàn qù cè) trong hội thoại tiếng Trung
他连配型都不愿去测
Anh ấy còn không chịu đi xét nghiệm tương thích
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:44
wǒ我
men们
zhǐ只
shì是
hán寒
xīn心
“Chúng tôi chỉ thấy lạnh lòng thôi”
LINE 0232:46
PLAYING SCENEtā他
lián连
pèi配
xíng型
dōu都
bù不
yuàn愿
qù去
cè测
“Anh ấy còn không chịu đi xét nghiệm tương thích”
LINE 0332:48
zhāng张
zuǐ嘴
bì闭
zuǐ嘴
jiù就
shì是
qián钱
“Mở miệng ra là tiền”
Show Information