Cách dùng "系统退出了 还卡死了对吧" (xì tǒng tuì chū le hái kǎ sǐ le duì ba) trong hội thoại tiếng Trung

tǒngtuì退chūle háileduìba

Hệ thống thoát ra, còn bị đơ nữa, đúng không.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:44
gāng
cái
shuō
dào
le

Lúc nãy tôi nói đến đâu rồi nhỉ?

LINE 0219:46
PLAYING SCENE
xì tǒng tuì chū le hái kǎ sǐ le duì ba

系统退出了 还卡死了对吧

Hệ thống thoát ra, còn bị đơ nữa, đúng không.

LINE 0319:48
gǎn
jǐn
jiào
kǎo
guān
lái

Tôi vội gọi giám thị đến.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp19:46
TMDB ID309663