Cách dùng "已成既定事实" (yǐ chéng jì dìng shì shí) trong hội thoại tiếng Trung
已成既定事实
Đã là chuyện đương nhiên rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:32
guò过
lái来
gěi给
zán咱
men们
jiǎng讲
xiōng胸
bù部
hù护
lǐ理
de的
jiǎng讲
zuò座
“Đến đây nói chuyện về chăm sóc ngực cho chúng mình”
LINE 0207:36
PLAYING SCENEyǐ已
chéng成
jì既
dìng定
shì事
shí实
“Đã là chuyện đương nhiên rồi”
LINE 0307:38
guāng光
tīng听
yǒu有
shén什
me么
yòng用
“Chỉ nghe thôi thì có ích gì”
Show Information