Cách dùng "一个月的负能量都抵消了" (yí gè yuè de fù néng liàng dōu dǐ xiāo le) trong hội thoại tiếng Trung
一个月的负能量都抵消了
Cả tháng tiêu cực tan biến hết rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:11
zhì至
shǎo少
gāo高
liǎng两
gè个
diǎn点
“ít nhất hai độ.”
LINE 0222:12
PLAYING SCENEyí一
gè个
yuè月
de的
fù负
néng能
liàng量
dōu都
dǐ抵
xiāo消
le了
“Cả tháng tiêu cực tan biến hết rồi.”
LINE 0322:16
hǎo好
dì地
fāng方
“Chỗ hay đấy.”
Show Information