Cách dùng "已经没法洗了 这吐得" (yǐ jīng méi fǎ xǐ le zhè tǔ dé) trong hội thoại tiếng Trung
已经没法洗了 这吐得
Không giặt được nữa rồi, nôn thế này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:07
kuài快
diǎn点
kuài快
diǎn点
“Nhanh lên nhanh lên”
LINE 0229:08
PLAYING SCENEyǐ jīng méi fǎ xǐ le zhè tǔ dé
已经没法洗了 这吐得
“Không giặt được nữa rồi, nôn thế này”
LINE 0329:11
dào到
chù处
dōu都
shì是
“Khắp nơi hết”
Show Information