Cách dùng "在最终的调查结果出来之前" (zài zuì zhōng de diào chá jié guǒ chū lái zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
在最终的调查结果出来之前
Trước khi có kết quả điều tra cuối cùng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:27
dàn但
wǒ我
xiàn现
zài在
shì是
tíng停
zhí职
zhuàng状
tài态
“Nhưng giờ tôi đang bị đình chỉ công tác.”
LINE 0220:29
PLAYING SCENEzài在
zuì最
zhōng终
de的
diào调
chá查
jié结
guǒ果
chū出
lái来
zhī之
qián前
“Trước khi có kết quả điều tra cuối cùng,”
LINE 0320:32
wǒ我
hái还
shì是
lí离
fǎ法
yuàn院
yuǎn远
diǎn点
ba吧
“tôi vẫn nên tránh xa tòa án một chút.”
Show Information