Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你可不是大累赘" (nǐ kě bú shì dà léi zhuì) trong hội thoại tiếng Trung

你可不是大累赘

nǐ kě bú shì dà léi zhuì

Cậu đâu phải gánh nặng gì.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
31:19
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我就是个大累赘wǒ jiù shì gè dà léi zhuìTôi đúng là gánh nặng lớn.
2你可不是大累赘nǐ kě bú shì dà léi zhuìCậu đâu phải gánh nặng gì.
3我们仨可都指着你给我们补课呢wǒ men sā kě dōu zhǐ zhe nǐ gěi wǒ men bǔ kè neBa đứa tôi đều trông cậy cậu kèm học đấy.

More Clips From Episode

Total 159 clips (Page 4 of 8)
到时候直接参加高考不就完事了
HSK 4
0:03s
dào shí hòu zhí jiē cān jiā gāo kǎo bù jiù wán shì leĐến lúc thi thẳng vào đại học là xong

我天哪 你别寻思了 你听我的就完事了
HSK 2
0:03s
wǒ tiān nǎ nǐ bié xín sī le nǐ tīng wǒ de jiù wán shì leTrời ơi Mày đừng nghĩ vớ vẩn nữa Cứ nghe tao là xong

走 拉赞助去 你忘了咱还有援军啊
HSK 7
0:03s
zǒu lā zàn zhù qù nǐ wàng le zán hái yǒu yuán jūn aĐi thôi Đi kiếm tài trợ Mày quên là tụi mình còn có viện binh à

那还用租房吗 我爸谁呀 管市场的
HSK 5
0:03s
nà hái yòng zū fáng ma wǒ bà shuí ya guǎn shì chǎng deThế còn cần thuê nhà nữa không Bố tao là ai cơ chứ Quản lý chợ đấy

市场有的是空房子 钥匙全在我家 我给你们拿去
HSK 4
0:03s
shì chǎng yǒu de shì kòng fáng zi yào shi quán zài wǒ jiā wǒ gěi nǐ men ná qùTrong chợ thiếu gì phòng trống Chìa khóa hết ở nhà tao Tao lấy cho tụi mày

柏庶拿着 天寒了 添件厚衣裳
HSK 7
0:03s
bǎi shù ná zhe tiān hán le tiān jiàn hòu yī shangBạch Thứ cầm lấy đi Trời lạnh rồi Mặc thêm áo dày vào

别 别 你拿着 这 这不行 不太好
HSK 3
0:03s
bié bié nǐ ná zhe zhè zhè bù xíng bù tài hǎoThôi thôi, mày cầm đi Cái này... không được đâu Không tiện lắm

人家给你的你拿着 不要 不要
HSK 6
0:03s
rén jiā gěi nǐ de nǐ ná zhe bú yào bú yàoNgười ta cho thì cầm đi Không cần, không cần

那我帮你拿 你这干啥 不用 你拿着吧
HSK 3
0:03s
nà wǒ bāng nǐ ná nǐ zhè gàn shá bù yòng nǐ ná zhe baĐể tao cầm hộ, mày làm gì vậy Không cần đâu Mày cầm đi đi

那你管住的是吧 包我身上了
HSK 2
0:03s
nà nǐ guǎn zhù de shì ba bāo wǒ shēn shàng leVậy mày lo chỗ ở nhé Tao lo hết

吃好吃坏别挑 反正吃饱没问题
HSK 5
0:03s
chī hǎo chī huài bié tiāo fǎn zhèng chī bǎo méi wèn tíNgon hay dở đừng có chê Đằng nào no bụng là chắc

一方有难八方支援 你还有啥不放心的
HSK 3
0:03s
yī fāng yǒu nán bā fāng zhī yuán nǐ hái yǒu shá bù fàng xīn deLá lành đùm lá rách mà Mày còn lo gì nữa

可以啊 你俩 够哥们
HSK 4
0:03s
kě yǐ a nǐ liǎ gòu gē menĐược đấy, hai đứa mày Đúng là anh em

一会儿给你们送吃的去啊 我要黄金钩排骨盖饭啊
HSK 7
0:03s
yī huì er gěi nǐ men sòng chī de qù a wǒ yào huáng jīn gōu pái gǔ gài fàn aLát tao mang đồ ăn sang cho tụi mày nhé Tao muốn cơm sườn chiên giòn nhé

你订一周米饭 这周馒头放仓库 那不都长毛了
HSK 6
0:03s
nǐ dìng yī zhōu mǐ fàn zhè zhōu mán tou fàng cāng kù nà bù dōu cháng máo leAnh đặt cơm một tuần Tuần này bánh bao để trong kho Thế thì chẳng mốc hết à

咱们都是听喝的 让怎么干怎么干得了啊
HSK 6
0:03s
zán men dōu shì tīng hē de ràng zěn me gàn zěn me gàn dé le aMình chỉ là người làm thuê thôi Bảo làm gì thì làm vậy thôi

别瞎打听啊 行 我知道了
HSK 7
0:03s
bié xiā dǎ tīng a xíng wǒ zhī dào leĐừng có tò mò lắm vào Ừ, tôi hiểu rồi

别跟别人说啊 两块钱四个
HSK 3
0:03s
bié gēn bié rén shuō a liǎng kuài qián sì gèĐừng nói với ai nhé Hai tệ bốn cái

下苦力多吃点啊
HSK 2
0:03s
xià kǔ lì duō chī diǎn aLàm nặng thì ăn nhiều vào

然后今天剩下的馒头我都要了
HSK 4
0:03s
rán hòu jīn tiān shèng xià de mán tou wǒ dōu yào leRồi bánh bao còn lại hôm nay em lấy hết