Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "下苦力多吃点啊" (xià kǔ lì duō chī diǎn a) trong hội thoại tiếng Trung

下苦力多吃点啊

xià kǔ lì duō chī diǎn a

Làm nặng thì ăn nhiều vào

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
20:08
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别跟别人说啊 两块钱四个bié gēn bié rén shuō a liǎng kuài qián sì gèĐừng nói với ai nhé Hai tệ bốn cái
2下苦力多吃点啊xià kǔ lì duō chī diǎn aLàm nặng thì ăn nhiều vào
3任姐rèn jiěChị Nhậm

More Clips From Episode

Total 159 clips (Page 5 of 8)
再来两馒头 谢谢任姐 谢谢任姐 也没啥给你的
HSK 7
0:03s
zài lái liǎng mán tou xiè xiè rèn jiě xiè xiè rèn jiě yě méi shá gěi nǐ deThêm hai cái bánh bao nữa Cảm ơn chị Nhậm, cảm ơn chị Nhậm Cũng chẳng có gì cho em cả

我要发大财了
HSK 3
0:03s
wǒ yào fā dà cái leTôi sắp phát tài to rồi

你一直搁这儿 咋还睡着了呢
HSK 7
0:03s
nǐ yì zhí gē zhè ér zǎ hái shuì zháo le neCon cứ ngồi đây mãi Sao lại ngủ gật thế này

学校可不等你这一个月啊
HSK 3
0:03s
xué xiào kě bù děng nǐ zhè yí gè yuè aTrường không chờ con một tháng đâu

这赞助费妈一定能交上 你什么都不用管
HSK 4
0:03s
zhè zàn zhù fèi mā yí dìng néng jiāo shàng nǐ shén me dōu bù yòng guǎnPhí đóng góp này mẹ nhất định lo được Con không cần lo gì cả

别卖了 两个 都别买了
HSK 1
0:03s
bié mài le liǎng gè dōu bié mǎi leThôi đừng bán nữa Hai cái Đừng ai mua nữa

这不是我的馒头 什么不是你的馒头
HSK 4
0:03s
zhè bú shì wǒ de mán tou shén me bú shì nǐ de mán touĐây không phải bánh bao của tao Không phải của mày cái gì

就是你的 这是我的馒头 这馒头是咋回事
HSK 4
0:03s
jiù shì nǐ de zhè shì wǒ de mán tou zhè mán tou shì zǎ huí shìĐúng là của mày Đây là bánh bao của tao Cái bánh bao này là sao vậy

我也不知道呀 你这臭娘们 你把馒头吃了
HSK 5
0:03s
wǒ yě bù zhī dào ya nǐ zhè chòu niáng men nǐ bǎ mán tou chī leTao cũng không biết nữa Đồ đàn bà hôi thối Mày ăn bánh bao rồi

我的馒头不会是这个样子 这发霉的
HSK 4
0:03s
wǒ de mán tou bú huì shì zhè ge yàng zi zhè fā méi deBánh của tao không thể như thế này được Cái này mốc hết rồi

我也不知道是咋回事 别听这臭娘们瞎白话 告诉你
HSK 7
0:03s
wǒ yě bù zhī dào shì zǎ huí shì bié tīng zhè chòu niáng men xiā bái huà gào sù nǐTao cũng không biết chuyện gì xảy ra Đừng nghe con đàn bà hôi thối này nói bậy Tao nói cho mày biết

拉着你的馊馒头 赶紧给我滚
HSK 5
0:03s
lā zhe nǐ de sōu mán tou gǎn jǐn gěi wǒ gǔnCầm lấy đống bánh thiu của mày Cút đi ngay cho tao

你是不是把那些馊馒头 给人掺里头了
HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì bǎ nà xiē sōu mán tou gěi rén càn lǐ tou leMày có trộn mấy cái bánh bao thiu đó vào trong không?

每天馒头都不够卖 我哪儿来的馊馒头啊
HSK 4
0:03s
měi tiān mán tou dōu bù gòu mài wǒ nǎ ér lái de sōu mán tou aMỗi ngày bánh bán còn không đủ Tao lấy đâu ra bánh bao thiu

那人家咋吃坏肚子的 那馊馒头哪儿来的
HSK 6
0:03s
nà rén jiā zǎ chī huài dǔ zi de nà sōu mán tou nǎ ér lái deVậy sao người ta lại đau bụng? Bánh bao thiu đó từ đâu ra?

早跟你说了 让你办个营业执照 你就是不办
HSK 4
0:03s
zǎo gēn nǐ shuō le ràng nǐ bàn gè yíng yè zhí zhào nǐ jiù shì bù bànTao đã nói từ sớm rồi bảo mày đi làm giấy phép kinh doanh mày cứ không chịu làm

这一出事 无证经营 罚死你
HSK 5
0:03s
zhè yī chū shì wú zhèng jīng yíng fá sǐ nǐGiờ có chuyện rồi kinh doanh không phép phạt cho mày chết luôn

我可怎么活呀
HSK 5
0:03s
wǒ kě zěn me huó yaTao biết sống sao đây

你给它算个总数慢慢还呗
HSK 5
0:03s
nǐ gěi tā suàn gè zǒng shù màn màn hái beiMày tính tổng lại rồi từ từ trả thôi

你怎么说的那么容易 我拿什么还
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me shuō de nà me róng yì wǒ ná shén me háiMày nói nghe dễ vậy Tao lấy gì mà trả