Cách dùng "这是你闺女亲手揉的" (zhè shì nǐ guī nǚ qīn shǒu róu de) trong hội thoại tiếng Trung
这是你闺女亲手揉的
Cái này do con gái anh tự tay nhào đấy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
2:14
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好嘞 | hǎo lei | Được rồi |
| 2▶ | 这是你闺女亲手揉的 | zhè shì nǐ guī nǚ qīn shǒu róu de | Cái này do con gái anh tự tay nhào đấy |
| 3 | 多来两 多来两 一定要好好尝尝 | duō lái liǎng duō lái liǎng yí dìng yào hǎo hǎo cháng cháng | Thêm hai cái nữa, thêm hai cái nữa Nhất định phải thử cho kỹ vào |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 7 of 8)
HSK 3
0:03s
chī bù wán yě méi shá shì chī duō shǎo gěi wǒ duō shǎo qián jiù xíng beiĂn không hết cũng không sao Ăn bao nhiêu trả tiền bấy nhiêu là được

HSK 6
0:03s
gē men chī bù liǎo le nǐ chī tǔ le dé gěi qián nǎNày bạn ơi Ăn không nổi nữa rồi Mày nôn ra rồi, phải trả tiền đó

HSK 2
0:03s
zǒu jìn wū gēn wǒ gěi qián qù gěi qián gěi qiánĐi vào trong trả tiền cho tao nào Trả tiền đi, trả tiền đi

HSK 2
0:03s
kàn jiàn méi yǒu zhè ge míng huǎng huǎng wǔ bǎi kuài qián aThấy chưa Năm trăm đồng sáng choang đây này

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ huí jiā sā mō sā mō kàn yǒu shá chī de gěi nǐ zhěng diǎnTao về nhà lục lọc xem sao Có gì ăn được tao mang cho mày

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bǎi shù duàn dùn ér le kěn dìng yě bù gēn zán shuōBạch Thứ đứt bữa rồi đó. Chắc chắn nó cũng không nói với mình đâu.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì bàn bú dào de huà jiù bié nà me zǎo dā yìng aNếu anh không làm được thì đừng có hứa sớm như vậy chứ.










